新婚夫妇
Phồn thể: 新婚夫婦
xīn hūn fū fù
Âm Hán Việt: tân hôn phu phụ
1.cặp đôi mới cưới
2.vợ chồng mới cưới
newly married couple · newlyweds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác