新娘秘书
Phồn thể: 新娘秘書
xīn niáng mì shū
Âm Hán Việt: tân nương bí thư
(Tw) bridal stylist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 新娘秘書
xīn niáng mì shū
Âm Hán Việt: tân nương bí thư
(Tw) bridal stylist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác