新城电台
Phồn thể: 新城電台
Xīn chéng Diàn tái
Âm Hán Việt: tân thành điện đài
1.Đài phát thanh Metro Hong Kong
Metro Radio Hong Kong
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác