新喀里多尼亚
Phồn thể: 新喀里多尼亞
Xīn Kā lǐ duō ní yà
Âm Hán Việt: tân ca lý đa ni á
1.New Caledonia
New Caledonia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 新喀里多尼亞
Xīn Kā lǐ duō ní yà
Âm Hán Việt: tân ca lý đa ni á
1.New Caledonia
New Caledonia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác