新古典主义
Phồn thể: 新古典主義
xīn gǔ diǎn zhǔ yì
Âm Hán Việt: tân cổ điển chủ nghĩa
1.chủ nghĩa tân cổ điển
neoclassicism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác