新南威尔士
Phồn thể: 新南威爾士
Xīn nán wēi ěr shì
Âm Hán Việt: tân nam uy nhĩ sĩ
1.New South Wales, bang đông nam của Úc
New South Wales, southeast Australian state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác