新冠病毒
xīn guān bìng dú
Âm Hán Việt: tân quan bệnh độc
1.virus corona mới (viết tắt của 新型冠状病毒) (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây bệnh COVID-19)
novel coronavirus (abbr. for 新型冠状病毒) (esp. SARS-CoV-2, the virus causing COVID-19)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác