新兴产业
Phồn thể: 新興產業
xīn xīng chǎn yè
Âm Hán Việt: tân hưng sản nghiệp
1.ngành công nghiệp mới nổi
emerging industry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác