新仇旧恨
Phồn thể: 新仇舊恨
xīn chóu jiù hèn
Âm Hán Việt: tân thù cựu hận
(idiom) old and new grudges; accumulated grievances
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác