新不列颠岛
Phồn thể: 新不列顛島
Xīn Bù liè diān Dǎo
Âm Hán Việt: tân bất liệt điên đảo
1.đảo New Britain, phía đông bắc Papua New Guinea
New Britain, island of northeast Papua New Guinea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác