斯里兰卡
Phồn thể: 斯里蘭卡
Sī lǐ lán kǎ
Âm Hán Việt: tư lý lan ca
1.Sri Lanka
2.(trước đây) Tích Lan
Sri Lanka
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 斯里蘭卡
Sī lǐ lán kǎ
Âm Hán Việt: tư lý lan ca
1.Sri Lanka
2.(trước đây) Tích Lan
Sri Lanka
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác