斯通亨治石栏
Phồn thể: 斯通亨治石欄
Sī tōng hēng zhì shí lán
Âm Hán Việt: tư thông hanh trị thạch lan
1.Vòng đá Stonehenge
Stonehenge stone circle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác