斯芬克斯
sī fēn kè sī
Âm Hán Việt: tư phân khắc tư
1.nhân sư (thần thoại) (từ mượn)
sphinx (myth.) (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsī fēn kè sī
Âm Hán Việt: tư phân khắc tư
1.nhân sư (thần thoại) (từ mượn)
sphinx (myth.) (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác