斯瓦特谷地
Sī wǎ tè gǔ dì
Âm Hán Việt: tư ngoã đặc cốc địa
1.thung lũng Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan
Swat valley in Pakistani Northwest Frontier
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác