斯洛维尼亚
Phồn thể: 斯洛維尼亞
Sī luò wéi ní yà
Âm Hán Việt: tư lạc duy ni á
1.Slovenia (Đài Loan)
Slovenia (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 斯洛維尼亞
Sī luò wéi ní yà
Âm Hán Việt: tư lạc duy ni á
1.Slovenia (Đài Loan)
Slovenia (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác