斯普特尼克
Sī pǔ tè ní kè
Âm Hán Việt: tư phổ đặc ni khắc
1.Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô
Sputnik, Soviet artificial Earth satellite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác