斯普林菲尔德
Phồn thể: 斯普林菲爾德
Sī pǔ lín fēi ěr dé
Âm Hán Việt: tư phổ lâm phi nhĩ đức
1.Springfield
Springfield
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 斯普林菲爾德
Sī pǔ lín fēi ěr dé
Âm Hán Việt: tư phổ lâm phi nhĩ đức
1.Springfield
Springfield
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác