斯摩棱斯克
Phồn thể: 斯摩稜斯克
Sī mó léng sī kè
Âm Hán Việt: tư ma lăng tư khắc
1.Smolensk (thành phố Nga)
Smolensk (Russian city)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác