斯德哥尔摩
Phồn thể: 斯德哥爾摩
Sī dé gē ěr mó
Âm Hán Việt: tư đức ca nhĩ ma
1.Stockholm, thủ đô của Thụy Điển
Stockholm, capital of Sweden
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác