斯大林主义
Phồn thể: 斯大林主義
Sī dà lín zhǔ yì
Âm Hán Việt: tư đại lâm chủ nghĩa
1.Chủ nghĩa Stalin
Stalinism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 斯大林主義
Sī dà lín zhǔ yì
Âm Hán Việt: tư đại lâm chủ nghĩa
1.Chủ nghĩa Stalin
Stalinism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác