斯堪地纳维亚
Phồn thể: 斯堪地納維亞
Sī kān dì nà wéi yà
Âm Hán Việt: tư kham địa nạp duy á
1.Scandinavia (Đài Loan)
Scandinavia (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác