斯坦贝克
Phồn thể: 斯坦貝克
Sī tǎn bèi kè
Âm Hán Việt: tư thản bối khắc
1.John Steinbeck (1902-1968), tiểu thuyết gia Mỹ
John Steinbeck (1902-1968), US novelist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác