斯卡伯勒礁
Sī kǎ bó lè Jiāo
Âm Hán Việt: tư ca bá lặc tiêu
1.Bãi cạn Scarborough (tên của Philippines cho đảo Hoàng Nham)
Scarborough Shoal (Philippines' name for Huangyan Island)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác