斯佩耳特小麦
Phồn thể: 斯佩耳特小麥
sī pèi ěr tè xiǎo mài
Âm Hán Việt: tư bội nhĩ đặc tiểu mạch
1.đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)
spelt (Triticum spelta) (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác