斯事体大
Phồn thể: 斯事體大
sī shì tǐ dà
Âm Hán Việt: tư sự thể đại
1.xem 兹事体大
see 兹事体大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 斯事體大
sī shì tǐ dà
Âm Hán Việt: tư sự thể đại
1.xem 兹事体大
see 兹事体大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác