断裂模数
Phồn thể: 斷裂模數
duàn liè mó shù
Âm Hán Việt: đoạn liệt mô số
1.mô đun vỡ
modulus rupture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 斷裂模數
duàn liè mó shù
Âm Hán Việt: đoạn liệt mô số
1.mô đun vỡ
modulus rupture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác