断瓦残垣
Phồn thể: 斷瓦殘垣
duàn wǎ cán yuán
Âm Hán Việt: đoạn ngoã tàn viên
1.ngói vỡ tường hoang tàn
the tiles are broken, the walls dilapidated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác