断港绝潢
Phồn thể: 斷港絕潢
duàn gǎng jué huáng
Âm Hán Việt: đoạn cảng tuyệt hoàng
1.không thể tiếp tục
2.đi vào ngõ cụt (thành ngữ)
to be unable to continue · to come to a dead end (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác