断断续续
Phồn thể: 斷斷續續
duàn duàn xù xù
Âm Hán Việt: đoạn đoạn tục tục
HSK 7-9
1.gián đoạn
2.lúc có lúc không
3.không liên tục
4.dừng và đi
5.lắp bắp
6.không mạch lạc
7.không rõ ràng
intermittent · off and on · discontinuous · stop-go · stammering · disjointed · inarticulate
cụm từbộ 斤
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác