断层成像
Phồn thể: 斷層成像
duàn céng chéng xiàng
Âm Hán Việt: đoạn tầng thành tượng
computed tomography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 斷層成像
duàn céng chéng xiàng
Âm Hán Việt: đoạn tầng thành tượng
computed tomography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác