断子绝孙
Phồn thể: 斷子絕孫
duàn zǐ jué sūn
Âm Hán Việt: đoạn tử tuyệt tôn
1.chết mà không có con cháu
2.(xúc phạm) mong cho ngươi chết tuyệt tử tuyệt tôn
3.mong cho ngươi là người cuối cùng của gia tộc
to die without progeny · (offensive) may you die childless · may you be the last of your family line
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác