斩钉截铁
Phồn thể: 斬釘截鐵
zhǎn dīng jié tiě
Âm Hán Việt: trảm đinh tiệt thiết
HSK 7-9
1.nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: kiên quyết và dứt khoát; không do dự; quả quyết
(lit.) to chop the nail and slice the iron (idiom) · (fig.) resolute and decisive; unhesitating; categorical
cụm từbộ 车
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác