斧钺汤镬
Phồn thể: 斧鉞湯鑊
fǔ yuè tāng huò
Âm Hán Việt: phủ việt thang hoạch
1.búa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ); đối mặt tra tấn và hành quyết
battle-ax and boiling cauldron (idiom); facing torture and execution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác