斤斤较量
Phồn thể: 斤斤較量
jīn jīn jiào liàng
Âm Hán Việt: cân cân giảo lượng
1.cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)
see 斤斤计较
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác