斤斤计较
Phồn thể: 斤斤計較
jīn jīn jì jiào
Âm Hán Việt: cân cân kế giảo
1.mặc cả từng chút
2.(ví dụ) quá chăm chú vào chuyện nhỏ nhặt
3.xem xét từng ly từng tý
to haggle over every ounce · (fig.) to fuss over minor matters · to split hairs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác