斜杠青年
Phồn thể: 斜槓青年
xié gàng qīng nián
Âm Hán Việt: tà cống thanh niên
young person who pursues multiple careers simultaneously; a young slashie
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác