斗鸡走马
Phồn thể: 鬥雞走馬
dòu jī zǒu mǎ
Âm Hán Việt: đấu kê tẩu mã
1.chọi gà đua ngựa (thành ngữ); đánh bạc
cock-fighting and horse-racing (idiom); to gamble
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác