斗私批修
Phồn thể: 鬥私批修
dòu sī pī xiū
Âm Hán Việt: đấu tư phê tu
1.đấu tranh tư lợi và phê phán chủ nghĩa xét lại (khẩu hiệu Cách mạng Văn hóa)
fight self-interest and repudiate revisionism (Cultural Revolution slogan)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác