斗志昂扬
Phồn thể: 鬥志昂揚
dòu zhì áng yáng
Âm Hán Việt: đấu chí ngang dương
1.tinh thần chiến đấu cao
having high fighting spirit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác