斑驳陆离
Phồn thể: 斑駮陸離
bān bó lù lí
Âm Hán Việt: ban bác lục ly
1.sặc sỡ đa dạng
variegated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 斑駮陸離
bān bó lù lí
Âm Hán Việt: ban bác lục ly
1.sặc sỡ đa dạng
variegated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác