斐波那契
Fěi bō nà qì
Âm Hán Việt: phỉ ba na khế
1.Leonardo Fibonacci (khoảng 1170-1250), nhà toán học người Ý
Leonardo Fibonacci (c. 1170-1250), Italian mathematician
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác