文艺作品
Phồn thể: 文藝作品
wén yì zuò pǐn
Âm Hán Việt: văn nghệ tác phẩm
1.tác phẩm văn nghệ
2.tác phẩm nghệ thuật
literary work · art work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác