文科学士
Phồn thể: 文科學士
wén kē xué shì
Âm Hán Việt: văn khoa học sĩ
1.Cử nhân Văn chương B.A.
Bachelor of Arts B.A.
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác