文治武功
wén zhì wǔ gōng
Âm Hán Việt: văn trị võ công
1.thành tựu chính trị và quân sự (thành ngữ)
political and military achievements (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác