文江学海
Phồn thể: 文江學海
wén jiāng xué hǎi
Âm Hán Việt: văn giang học hải
1.sông văn biển học (thành ngữ); nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi
river of literacy, sea of learning (idiom); ars longa, vita brevis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác