文本编辑器
Phồn thể: 文本編輯器
wén běn biān jí qì
Âm Hán Việt: văn bản biên tập khí
1.trình soạn thảo văn bản
text editor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác