文弱书生
Phồn thể: 文弱書生
wén ruò shū shēng
Âm Hán Việt: văn nhược thư sinh
1.(thành ngữ) thư sinh yếu đuối
(idiom) frail scholar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác