文康活动
Phồn thể: 文康活動
wén kāng huó dòng
Âm Hán Việt: văn khang hoạt động
1.hoạt động văn hóa và giải trí (Đài Loan)
cultural and recreational activities (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác