文学巨匠
Phồn thể: 文學巨匠
wén xué jù jiàng
Âm Hán Việt: văn học cự tượng
1.bậc thầy văn học
literary master
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 文學巨匠
wén xué jù jiàng
Âm Hán Việt: văn học cự tượng
1.bậc thầy văn học
literary master
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác