文字改革
wén zì gǎi gé
Âm Hán Việt: văn tự cải cách
1.cải cách hệ thống chữ viết
reform of the writing system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwén zì gǎi gé
Âm Hán Việt: văn tự cải cách
1.cải cách hệ thống chữ viết
reform of the writing system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác